Kết quả tra từ “换算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
换算huàn suàn
换算: chuyển đổi; (trong kế toán, liên quan đến chuyển đổi tiền tệ) chuyển đổi