Kết quả tra từ “换班”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
换班huàn bān
换班: đổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước); tiếp nhận công việc