Kết quả tra từ “换位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
换位huàn wèi
换位: đổi chỗ; (logic) chuyển đổi; (bảo dưỡng xe) đảo lốp
换位思考huàn wèi sī kǎo
换位思考: đặt mình vào vị trí của người khác