Kết quả cho “换位”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đổi chỗ; (logic) chuyển đổi; (bảo dưỡng xe) đảo lốp
đặt mình vào vị trí của người khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đổi chỗ; (logic) chuyển đổi; (bảo dưỡng xe) đảo lốp
đặt mình vào vị trí của người khác