Kết quả tra từ “损益”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
损益sǔn yì
损益: lãi và lỗ; tăng và giảm
损益表sǔn yì biǎo
损益表: báo cáo thu nhập (Mỹ); tài khoản lãi lỗ (Anh)