Kết quả tra từ “损人利己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
损人利己sǔn rén lì jǐ
损人利己: làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác