Kết quả tra từ “捞取”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捞取lāo qǔ
捞取: vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)