Kết quả tra từ “捞什子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捞什子lāo shí zi
捞什子: gánh nặng; phiền toái; cái thứ đáng ghét đó (thông tục); phiền phức