Kết quả tra từ “捐血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捐血juān xuè
捐血: hiến máu
捐血者juān xuè zhě
捐血者: người hiến máu; cũng gọi là 供血者