Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐血者

juān xuè zhě

捐血者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐血者 trong tiếng Việt

  1. người hiến máu
  2. cũng gọi là 供血者
Tra từ liên quan