捐血者 juān xuè zhě 捐血者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捐血者 trong tiếng Việt người hiến máucũng gọi là 供血者 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan