Kết quả tra từ “捐生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捐生juān shēng
捐生: hy sinh tính mạng
慷慨捐生kāng kǎi juān shēng
慷慨捐生: hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp