Kết quả tra từ “捍卫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捍卫hàn wèi
捍卫: bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
捍卫者hàn wèi zhě
捍卫者: người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ