Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捍”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hàn

捍: để chống đỡ (một cú đánh); chống chịu; bảo vệ

Từ vựng
hàn

捍: biến thể của 捍[han4]

Từ vựng
捍卫者hàn wèi zhě

捍卫者: người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ

Cụm từ
捍卫hàn wèi

捍卫: bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ

Cụm từ