Kết quả tra từ “捋虎须”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捋虎须luō hǔ xū
捋虎须: nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo