Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捋虎须捋虎鬚

luō hǔ xū

捋虎须 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捋虎须 trong tiếng Việt

nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo

Tra từ liên quan