Kết quả tra từ “挺尸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挺尸tǐng shī
挺尸: (nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ