Kết quả tra từ “挺住”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挺住tǐng zhù
挺住: đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)