挺住 là gì?
挺住 [tǐng zhù] có nghĩa là đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn).
Nghĩa của từ 挺住 trong tiếng Việt
- đứng vững
- giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)
Cách đọc và ghi nhớ 挺住
挺住 được đọc là tǐng zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .