Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挺住

tǐng zhù

挺住 là gì?

挺住 [tǐng zhù] có nghĩa là đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挺住 trong tiếng Việt

  1. đứng vững
  2. giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)

Cách đọc và ghi nhớ 挺住

挺住 được đọc là tǐng zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan