Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挫折”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挫折cuò zhé

挫折: thất bại; đảo ngược; kiểm tra; đánh bại; sự nản lòng; sự thất vọng; làm thất vọng; làm nản chí; cản trở; làm cùn; làm dịu đi

Cụm từ
挫折感cuò zhé gǎn

挫折感: sự chán nản; sự bức xúc

Cụm từ