Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挫折

cuò zhé

挫折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挫折 trong tiếng Việt

thất bại; đảo ngược; kiểm tra; đánh bại; sự nản lòng; sự thất vọng; làm thất vọng; làm nản chí; cản trở; làm cùn; làm dịu đi

Tra từ liên quan