Kết quả tra từ “挪窝儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挪窝儿nuó wō r
挪窝儿: (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà