Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挪窝儿挪窩兒

nuó wō r

挪窝儿 là gì?

挪窝儿 [nuó wō r] có nghĩa là (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挪窝儿 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian)
  2. chuyển nhà

Cách đọc và ghi nhớ 挪窝儿

挪窝儿 được đọc là nuó wō r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan