Kết quả tra từ “挨打”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨打ái dǎ
挨打: bị đánh; chịu đòn; bị tấn công
挨打受骂ái dǎ shòu mà
挨打受骂: bị đánh đập và chửi rủa (thành ngữ)
挨打受气ái dǎ shòu qì
挨打受气: bị bắt nạt và đánh đập (thành ngữ)