Kết quả cho “挥霍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phung phí tiền; xa hoa; phóng túng; tự do tự tại; nhanh nhẹn
phung phí; xa hoa
tiêu xài hoang phí; phung phí
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phung phí tiền; xa hoa; phóng túng; tự do tự tại; nhanh nhẹn
phung phí; xa hoa
tiêu xài hoang phí; phung phí