Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挥霍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挥霍huī huò

挥霍: phung phí tiền; xa hoa; phóng túng; tự do tự tại; nhanh nhẹn

Cụm từ
挥霍无度huī huò wú dù

挥霍无度: phung phí; xa hoa

Cụm từ
挥霍浪费huī huò làng fèi

挥霍浪费: tiêu xài hoang phí; phung phí

Cụm từ