Kết quả tra từ “挥洒自如”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥洒自如huī sǎ zì rú
挥洒自如: (thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo