Kết quả tra từ “挥毫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥毫huī háo
挥毫: viết hoặc vẽ bằng bút lông; bắt đầu viết; viết
挥毫洒墨huī háo sǎ mò
挥毫洒墨: vung bút viết (thành ngữ)