Kết quả tra từ “挥斥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥斥huī chì
挥斥: quở trách; mắng mỏ; mạnh mẽ
挥斥方遒huī chì fāng qiú
挥斥方遒: tràn đầy sức sống