Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥斥方遒揮斥方遒

huī chì fāng qiú

挥斥方遒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥斥方遒 trong tiếng Việt

tràn đầy sức sống

Tra từ liên quan