Kết quả tra từ “挥发性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥发性huī fā xìng
挥发性: tính bay hơi; dễ bay hơi
挥发性存储器huī fā xìng cún chǔ qì
挥发性存储器: bộ nhớ khả biến