Kết quả tra từ “挤牙膏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挤牙膏jǐ yá gāo
挤牙膏: nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung