Kết quả tra từ “挤满”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挤满jǐ mǎn
挤满: đông nghịt đến mức không còn chỗ; đầy tràn; chen chúc