Kết quả tra từ “挡风墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挡风墙dǎng fēng qiáng
挡风墙: nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ