Kết quả tra từ “挡泥板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挡泥板dǎng ní bǎn
挡泥板: (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挡泥板: (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe