Kết quả tra từ “挡拆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挡拆dǎng chāi
挡拆: đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển