Kết quả tra từ “挠头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挠头náo tóu
挠头: khó khăn; vấn đề; phức tạp; gãi đầu (vì bối rối)