Kết quả tra từ “挝”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挝zhuā
挝: đánh đập
挝wō
挝: vũ khí cổ có đầu giống tay hoặc vuốt
飞挝fēi wō
飞挝: vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ
老挝Lǎo wō
老挝: Lào