Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挚友”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挚友zhì yǒu

挚友: bạn thân; bạn thân thiết

Cụm từ
挚友良朋zhì yǒu liáng péng

挚友良朋: bạn thân và người bạn đồng hành (thành ngữ)

Thành ngữ