Kết quả tra từ “挖矿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挖矿wā kuàng
挖矿: khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa