Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖矿挖礦

wā kuàng

挖矿 là gì?

挖矿 [wā kuàng] có nghĩa là khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖矿 trong tiếng Việt

  1. khai thác quặng hoặc khoáng sản
  2. (tin học) đào tiền mã hóa

Cách đọc và ghi nhớ 挖矿

挖矿 được đọc là wā kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan