Kết quả tra từ “挖掘机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挖掘机wā jué jī
挖掘机: máy xúc
挖掘机械wā jué jī xiè
挖掘机械: máy xúc; máy ủi