Kết quả tra từ “挑毛剔刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑毛剔刺tiāo máo tī cì
挑毛剔刺: bới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
挑毛剔刺儿tiāo máo tī cì r
挑毛剔刺儿: biến thể er hoá của 挑毛剔刺[tiao1 mao2 ti1 ci4]