Kết quả cho “挑毛剔刺”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
biến thể er hoá của 挑毛剔刺[tiao1 mao2 ti1 ci4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
biến thể er hoá của 挑毛剔刺[tiao1 mao2 ti1 ci4]