Kết quả tra từ “挑战”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑战tiǎo zhàn
挑战: thử thách; thách thức
挑战者号Tiǎo zhàn zhě Hào
挑战者号: Tàu con thoi Challenger
挑战者tiǎo zhàn zhě
挑战者: người thách đấu
迎接挑战yíng jiē tiǎo zhàn
迎接挑战: đón nhận thách thức