Kết quả tra từ “挑剔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑剔tiāo ti
挑剔: kén chọn; khó tính
无可挑剔wú kě tiāo ti
无可挑剔: xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo
没得挑剔méi dé tiāo ti
没得挑剔: xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo