Kết quả tra từ “按部就班”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按部就班àn bù jiù bān
按部就班: (thành ngữ) làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ