按部就班 àn bù jiù bān 按部就班 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 按部就班 trong tiếng Việt (thành ngữ) làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan