Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按部就班

àn bù jiù bān

按部就班 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按部就班 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ

Tra từ liên quan