Kết quả tra từ “按捺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按捺àn nà
按捺: kiềm chế; kiểm soát
按捺不住àn nà bu zhù
按捺不住: không thể kiềm chế được