Kết quả tra từ “按兵不动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按兵不动àn bīng bù dòng
按兵不动: giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ