Kết quả tra từ “指鹿为马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指鹿为马zhǐ lù wéi mǎ
指鹿为马: biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc