Kết quả tra từ “指纹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指纹zhǐ wén
指纹: dấu vân tay; các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay