Kết quả tra từ “指法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指法zhǐ fǎ
指法: (âm nhạc) kỹ thuật ngón tay; (y học cổ truyền) thao tác kim châm cứu; (bàn phím) kỹ thuật gõ; (múa) động tác tay; (hội họa) phương pháp ngón tay