Kết quả tra từ “指模”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指模zhǐ mó
指模: dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指摹[zhi3 mo2]